Tiếp tục với những kỳ tích từ những khó khăn trong phim trường. Lần này là phim Jaws
Mùa hè năm 1974, Steven Spielberg đến đảo Martha’s Vineyard, ngoài khơi bang Massachusetts, để quay một bộ phim về con cá mập trắng khổng lồ gieo rắc nỗi kinh hoàng cho một thị trấn ven biển.
Khi con cá mập không chịu diễn
Spielberg mới 27 tuổi. Ông đã có kinh nghiệm làm phim, nhưng chưa từng phải điều hành một dự án có quy mô và mức độ phức tạp như thế này. Trước mắt ông là đại dương thật, một đoàn phim đông người, lịch quay dày đặc và một con cá mập cơ khí dài khoảng 7,6 mét được chế tạo để trở thành ngôi sao của bộ phim.
Kế hoạch nghe có vẻ đơn giản: đưa con cá mập xuống nước, điều khiển nó tấn công, rồi ghi lại những hình ảnh khiến khán giả sợ hãi. Nhưng ngay khi quá trình quay bắt đầu, kế hoạch ấy đã liên tục gặp trục trặc: Con cá mập không hoạt động như mong muốn. Có lúc hệ thống cơ khí hư hóc. Có lúc áp lực nước khiến các bộ phận chuyển động không đúng cách. Có lúc thiết bị gặp sự cố giữa biển, buộc cả đoàn phim phải dừng lại để khắc phục.
Con quái vật được chế tạo để khiến hàng triệu khán giả khiếp sợ lại đang khiến chính những người làm phim đau đầu. Và điều tệ nhất là Spielberg không thể đơn giản yêu cầu nó diễn lại.
Ngôi sao có tên Bruce
Trong quá trình sản xuất, 3 phiên bản cá mập cơ khí được chế tạo để phục vụ những góc quay khác nhau. Đoàn phim gọi chúng là Bruce, theo tên luật sư của Spielberg. Bruce có bộ khung kim loại, lớp da bên ngoài và hệ thống khí nén, thủy lực để tạo chuyển động. Nó được thiết kế để xuất hiện trên màn ảnh như một con cá mập trắng khổng lồ thực sự. Nhưng thiết bị ấy lại không phù hợp với điều kiện mà đoàn phim phải đối mặt.
Các phiên bản cá mập được thiết kế cho môi trường nước ngọt, trong khi phim được quay ngoài đại dương. Nước mặn, thủy triều, dòng chảy và sóng biển khiến việc vận hành trở nên khó khăn hơn dự kiến. Đại dương không phải một bể quay có thể kiểm soát được.
Máy quay có thể được đặt đúng vị trí, nhưng dòng nước có thể làm thay đổi vị trí của những thiết bị nổi. Con thuyền có thể dịch chuyển khỏi điểm đánh dấu. Một cảnh quay tưởng như đã sẵn sàng có thể phải chờ thêm hàng giờ.
Rồi Bruce lại hư.
Mỗi lần như vậy, đoàn phim phải dừng lại. Lịch quay kéo dài. Chi phí tăng lên. Những người đang chờ trên thuyền chỉ còn cách tìm cách giết thời gian. Richard Dreyfuss, người đóng vai nhà hải dương học Matt Hooper, sau này nhớ lại rằng câu thông báo quen thuộc trên trường quay gần như trở thành một điệp khúc:
“Con cá mập không hoạt động.”
Với một bộ phim mà con cá mập là trung tâm của câu chuyện, thì đó gần như là tình huống xấu nhất có thể xảy ra.
Đại dương không quan tâm đến lịch quay
Nếu Bruce là một vấn đề, thì biển cả là một vấn đề lớn hơn. Spielberg muốn quay ngoài biển thật thay vì dựa hoàn toàn vào bể nước trong studio. Cách làm ấy đem lại một lợi thế rõ ràng: hình ảnh có thể tạo ra cảm giác về không gian rộng lớn, những con sóng thực và một môi trường mà con người không thể hoàn toàn kiểm soát.
Nhưng lựa chọn đó cũng đồng nghĩa với việc đoàn phim phải tuân theo những điều kiện của tự nhiên.
- Thời tiết thay đổi.
- Dòng chảy thay đổi.
- Sóng biển khiến việc giữ máy quay ổn định trở nên khó khăn.
- Những chiếc thuyền buồm của người đi chơi đôi khi xuất hiện trên đường chân trời, phá hư khung hình mà đoàn phim đang cố thực hiện.
- Không phải lúc nào cũng có thể quay lại ngay. Có những ngày, đoàn phim chỉ có thể chờ.
Spielberg từng mô tả quá trình sản xuất là cuộc đối đầu giữa con người và đại dương, mà biển cả luôn là bên thắng trận trong các trận chiến.
Thời gian quay dự kiến ban đầu chỉ khoảng hai tháng, nhưng cuối cùng kéo dài hơn năm tháng. Ngân sách từ khoảng 4 triệu USD tăng lên khoảng 9 triệu USD.
Với một đạo diễn trẻ, đó không chỉ là những con số khó chịu trong báo cáo sản xuất. Đó còn là sức ép ngày càng lớn từ những người đã giao cho ông trách nhiệm hoàn thành bộ phim. Spielberg từng thừa nhận rằng ông lo sợ sự nghiệp của mình có thể bị nhấn chìm cùng con cá mập. Bộ phim chưa ra mắt, nhưng việc sản xuất đã trở thành một cuộc thử thách mà ông không thể biết chắc mình sẽ vượt qua bằng cách nào.
Khi thứ quan trọng nhất không chịu xuất hiện
Trong khi vật lộn với diễn viên cơ khí khó ưa đó, ông đã chợt nhận ra một điều quan trọng trong điện ảnh: Bộ phim vẫn ổn mà không cần con cá mập lộ diện, thậm chí nó còn hiệu quả hơn rất nhiều.
Trong một bộ phim kinh dị thông thường, quái vật là thứ đạo diễn muốn khán giả nhìn thấy. Nhưng với Jaws, mỗi lần Bruce hư, Spielberg lại mất đi khả năng quay những cảnh đã được lên kế hoạch. Ông không thể tùy ý đưa con cá mập lên khỏi mặt nước, điều khiển nó lao về phía máy quay rồi ghi lại một màn tấn công hoàn hảo.
Ông phải thay đổi cách kể chuyện. Thay vì cho khán giả nhìn thấy con cá mập liên tục, Spielberg bắt đầu xây dựng nỗi sợ thông qua những dấu hiệu cho thấy nó đang ở gần.
- Một góc nhìn từ dưới mặt nước.
- Một người đang bơi mà không biết nguy hiểm ở ngay bên dưới.
- Những chiếc phao màu vàng bất ngờ di chuyển.
- Phản ứng của những người trên bờ.
- Và âm nhạc.
Hai nốt nhạc trầm lặp đi lặp lại trong bản nhạc của John Williams trở thành tín hiệu báo trước mối nguy hiểm. Khán giả có thể chưa nhìn thấy con cá mập, nhưng họ bắt đầu cảm thấy rằng nó đang đến. Càng ít nhìn thấy, người xem càng phải tự tưởng tượng. Và trí tưởng tượng của con người đôi khi tạo ra những thứ đáng sợ hơn bất kỳ mô hình cơ khí nào.
Spielberg sau này thừa nhận rằng những trục trặc của con cá mập đã buộc ông phải tìm cách tạo ra sự hồi hộp mà không cần phô bày con vật quá nhiều. Ông từng nhìn lại điều đó như một sự may mắn ngoài dự kiến. Điều mà lúc đầu tưởng như phá hư bộ phim cuối cùng lại góp phần định hình phong cách của nó.
Như vậy không phải mọi cảnh quay đều cần phải nhìn thấy con cá mập
Điểm đặc biệt của Jaws không nằm ở việc bộ phim có một con cá mập khổng lồ. Nó nằm ở cách Spielberg khiến khán giả cảm nhận sự hiện diện của con cá mập ngay cả khi nó không xuất hiện. Đây là một lựa chọn có ý nghĩa lớn đối với nhịp kể chuyện. Nếu con vật xuất hiện quá thường xuyên, khán giả có thể quen với hình ảnh của nó. Nỗi sợ sẽ dần trở thành sự chờ đợi một màn trình diễn kỹ xảo.
Nhưng khi con cá mập chỉ được nhìn thấy vào những thời điểm nhất định, mỗi lần xuất hiện đều mang theo sức nặng.
- Người xem phải chờ đợi.
- Họ phải đoán.
- Họ phải quan sát mặt nước, những phản ứng của nhân vật và những tín hiệu âm thanh.
- Bộ phim biến sự chờ đợi thành một phần của trải nghiệm kinh dị.
- Đó là điều mà một mô hình cá mập hoạt động hoàn hảo chưa chắc đã đem lại.
Spielberg không chủ động lựa chọn mọi giới hạn mà ông phải đối mặt. Ông bị buộc phải làm việc với những giới hạn ấy. Nhưng cách ông phản ứng đã biến chúng thành một phần trong ngôn ngữ điện ảnh của mình.
Ba người đàn ông trên một con thuyền
Trong câu chuyện, cảnh sát trưởng Martin Brody, nhà hải dương học Matt Hooper và thợ săn cá mập Quint cùng lên chiếc thuyền Orca để truy tìm con vật đang đe dọa thị trấn Amity.
Ba người đàn ông có tính cách, kinh nghiệm và cách nhìn khác nhau. Họ phải làm việc cùng nhau trong một không gian chật hẹp, giữa biển cả và trước một kẻ thù mà họ không thể dễ dàng kiểm soát.
Cảnh quay trên thuyền trở thành một phần quan trọng của bộ phim. Nhưng ngoài đời, những diễn viên và thành viên đoàn phim cũng phải trải qua hàng giờ liền trên thuyền, chờ thiết bị được sửa chữa hoặc chờ điều kiện thời tiết thích hợp.
Sự trì hoãn khiến họ có thêm thời gian ở bên nhau. Dần dần, mối quan hệ giữa ba nhân vật chính có được sự tự nhiên mà một lịch quay thuận lợi hơn có thể đã không tạo ra theo cùng cách. Những cuộc trò chuyện, những câu đùa và những khoảnh khắc thư giãn giúp các nhân vật trở nên giống những con người thực sự, thay vì chỉ là ba vai diễn được đặt cạnh nhau.
Điều đó không có nghĩa rằng những khó khăn của trường quay tự động tạo ra một bộ phim hay. Nhưng trong trường hợp này, thời gian chờ đợi và sự bất tiện đã tạo điều kiện cho diễn viên phát triển mối quan hệ, trong khi Spielberg học cách khai thác những gì ông có thay vì chỉ cố thực hiện những gì mình đã dự tính.
Mùa hè mà Hollywood không thể ngờ tới
Khi Jaws ra mắt vào tháng 6 năm 1975, bộ phim trở thành một hiện tượng phòng vé và thường được xem là cột mốc quan trọng trong sự hình thành của mô hình bom tấn mùa hè hiện đại. Ở Việt Nam, phim này có tên là "Hàm Cá Mập"
Khán giả đổ đến rạp. Bộ phim tạo ra nỗi sợ đối với đại dương và cá mập, đồng thời đưa tên tuổi Spielberg lên một vị trí mới trong Hollywood.
Nhưng nhìn lại, điều đáng nhớ không chỉ là việc một bộ phim gặp vô số khó khăn rồi thành công. Đó là việc một trong những hạn chế lớn nhất của bộ phim đã góp phần tạo ra một trong những đặc điểm đáng nhớ nhất của nó. Bruce không chịu hoạt động như Spielberg mong muốn. Đại dương không chịu tuân theo lịch quay. Thời tiết không quan tâm đến ngân sách. Đoàn phim không thể kiểm soát tất cả những gì xảy ra trước máy quay. Và cuối cùng, Spielberg phải thay đổi cách kể chuyện.
Ông không còn có thể dựa vào việc cho khán giả nhìn thấy con cá mập bất cứ khi nào mình muốn. Thay vào đó, ông khiến khán giả cảm nhận rằng con vật đang ở đó, ngay bên dưới mặt nước, ngoài tầm nhìn.
Đó là một bài học điện ảnh thú vị, nhưng không phải kiểu bài học có thể rút ra đơn giản bằng câu nói rằng khó khăn luôn mang lại điều tốt đẹp. Khó khăn có thể làm hư một bộ phim. Nó có thể khiến người ta mất tiền, mất thời gian và mất niềm tin.
Trong trường hợp của Jaws, khó khăn chỉ trở thành lợi thế khi Spielberg tìm được một cách giải quyết sáng tạo cho vấn đề mà ông không thể loại bỏ. Con cá mập máy đã khiến ông đau đầu suốt nhiều tháng. Nhưng bộ phim không cần con cá mập phải xuất hiện trong mọi cảnh. Nó cần khán giả tin rằng con cá mập đang ở đó. Và đôi khi, chỉ cần một chiếc phao vàng chuyển động trên mặt nước, cùng hai nốt nhạc trầm vang lên là đủ.
Một bộ phim vượt khỏi giới hạn của phòng chiếu
Trước Jaws, các hãng phim Hollywood thường có cách phát hành tương đối thận trọng. Một bộ phim có thể ra mắt ở một số thành phố lớn trước, sau đó mới mở rộng đến những thị trường khác nếu phản ứng của khán giả đủ tốt. Cách làm này cho phép hãng phim điều chỉnh chiến lược theo từng bước, thay vì đặt quá nhiều tiền bạc vào một thời điểm duy nhất.
Universal chọn một hướng đi táo bạo hơn với Jaws.
Ngày 20 tháng 6 năm 1975, bộ phim được phát hành trên hơn 400 màn ảnh tại Mỹ và Canada — một quy mô rất lớn vào thời điểm đó. Universal đồng thời triển khai chiến dịch quảng cáo truyền hình toàn quốc, với những đoạn quảng cáo ngắn được phát trong khung giờ vàng ngay trước ngày công chiếu. Hãng còn kết hợp sức nóng của cuốn tiểu thuyết bán chạy của Peter Benchley với hình ảnh quảng cáo dễ nhận biết: một cô gái đang bơi trên mặt nước, bên dưới là chiếc bóng khổng lồ của con cá mập.
Tất cả đều hướng đến một thông điệp đơn giản: đây là bộ phim mà bạn cần phải xem.
Chiến lược ấy phát huy tác dụng. Jaws nhanh chóng trở thành hiện tượng phòng vé, thu hút khán giả trong nhiều tuần thay vì chỉ bùng nổ trong vài ngày đầu. Bộ phim trở thành tác phẩm đầu tiên vượt mốc 100 triệu USD doanh thu phòng vé nội địa Mỹ theo cách tính doanh thu được sử dụng rộng rãi vào thời điểm ấy, vượt qua những kỷ lục trước đó của các phim như The Godfather.
Các tài liệu lịch sử điện ảnh thường xem Jaws là bộ phim đặt nền móng cho mô hình blockbuster mùa hè hiện đại: một tác phẩm có sức hấp dẫn đại chúng, được phát hành rộng rãi và được hỗ trợ bởi chiến dịch quảng bá quy mô lớn. Tuy nhiên, cần nói chính xác rằng Jaws không phải bộ phim đầu tiên từng được phát hành rộng khắp; điều khiến nó trở thành hình mẫu là sự kết hợp đặc biệt hiệu quả giữa phát hành diện rộng, quảng cáo truyền hình và sức hút kéo dài của khán giả.
Thành công này đã thay đổi một quan niệm lâu đời của Hollywood: mùa hè không nhất thiết phải là khoảng thời gian dành cho những bộ phim ít được kỳ vọng. Nếu có một tác phẩm đủ hấp dẫn và được đưa đến đúng số lượng khán giả, mùa hè hoàn toàn có thể trở thành mùa kinh doanh quan trọng nhất trong năm.
Hai năm sau, Star Wars tiếp tục chứng minh sức mạnh của mô hình này. Hollywood bắt đầu nhìn thấy tiềm năng của những bộ phim có thể thu hút khán giả trên diện rộng, tạo ra doanh thu khổng lồ và kéo dài sức sống qua nhiều năm.
Và thế là, từ một con cá mập xuất hiện ngoài khơi đảo Martha’s Vineyard, một mô hình kinh doanh mới dần hình thành.
Steven Spielberg bước vào một vị thế khác
Khi bắt đầu thực hiện Jaws, Steven Spielberg mới 27 tuổi. Ông chưa phải cái tên có thể bảo đảm rằng bất kỳ dự án nào mình tham gia cũng sẽ thành công. Trái lại, quá trình sản xuất bộ phim đã đẩy ông vào một cuộc thử thách kéo dài hơn dự kiến, với chi phí và lịch quay liên tục vượt khỏi kế hoạch ban đầu.
Thế nhưng, chính tác phẩm ấy đã đưa Spielberg lên một vị trí hoàn toàn khác trong ngành điện ảnh.
Điều làm nên thành công của Jaws không chỉ là ý tưởng về một con cá mập ăn thịt người. Nếu chỉ dựa vào những cảnh tấn công, bộ phim có thể đã trở thành một tác phẩm kinh dị thông thường, nhanh chóng bị thay thế bởi những bộ phim khác cùng thể loại.
Spielberg làm được nhiều hơn thế. Ông hiểu rằng khán giả không nhất thiết phải nhìn thấy con quái vật để cảm nhận sự hiện diện của nó. Một vùng nước đột nhiên chuyển động, một chiếc phao vàng bị kéo đi, ánh mắt hoảng sợ của người đang đứng trên bờ — đôi khi những chi tiết ấy còn đáng sợ hơn cả hình ảnh con cá mập lao lên khỏi mặt nước.
Sự chậm trễ của con cá mập máy, vốn từng là cơn ác mộng của đoàn phim, đã buộc đạo diễn tìm đến một ngôn ngữ điện ảnh tinh tế hơn. Âm nhạc của John Williams, nhịp dựng và những khoảng trống trong khung hình cùng nhau tạo ra cảm giác về một hiểm họa luôn hiện diện nhưng không thể nhìn thấy đầy đủ. Đây là điểm khiến Jaws vượt khỏi khuôn khổ một bộ phim về quái vật. Nó không chỉ kể chuyện con người bị săn đuổi; nó khiến khán giả trải nghiệm cảm giác mình có thể trở thành con mồi bất cứ lúc nào.
Sau thành công của bộ phim, Spielberg tiếp tục thực hiện những tác phẩm định hình điện ảnh đại chúng, từ Close Encounters of the Third Kind đến Raiders of the Lost Ark, E.T. the Extra-Terrestrial và nhiều bộ phim sau này. Không thể quy toàn bộ sự nghiệp của ông cho một tác phẩm duy nhất, nhưng Jaws chính là bước ngoặt quan trọng giúp biến một đạo diễn trẻ thành một trong những nhà làm phim có ảnh hưởng lớn nhất Hollywood.
Điều đáng chú ý là Spielberg không đạt được vị thế ấy bằng cách phô diễn mọi thứ mình có. Với Jaws, ông thành công nhờ biết giữ lại, biết trì hoãn và biết để khán giả tự tưởng tượng phần còn thiếu. Đó là một bài học về kể chuyện mà sức mạnh của nó không hề giảm đi theo thời gian.
Khi bộ phim trở thành một cỗ máy kinh doanh
Thành công của Jaws còn mở ra một cách nhìn mới về giá trị thương mại của một bộ phim.
Trước đó, một tác phẩm điện ảnh thường được nhìn nhận chủ yếu qua doanh thu phòng vé và khả năng thu hút khán giả trong thời gian công chiếu. Nhưng Jaws cho thấy một bộ phim ăn khách còn có thể tạo ra cả một hệ sinh thái thương mại xung quanh nó: quảng cáo, sản phẩm lưu niệm, các phần tiếp theo, phát hành lại và những hình thức khai thác khác sau khi phim rời rạp.
Ngay sau thành công của bộ phim, thị trường xuất hiện đủ loại sản phẩm ăn theo hình ảnh cá mập. Một số đến từ chính hãng phim, nhưng cũng có nhiều ý tưởng do các doanh nghiệp nhỏ và những người kinh doanh độc lập tự phát triển. Sức nóng của Jaws đã tạo ra nhu cầu mà không phải tất cả đều cần đến sự chỉ đạo trực tiếp từ Universal.
Những năm sau đó, hãng phim tiếp tục khai thác thương hiệu qua Jaws 2 (1978), Jaws 3-D (1983) và Jaws: The Revenge (1987). Các phần tiếp theo không tái lập được vị thế văn hóa của bộ phim đầu tiên, nhưng chúng cho thấy một xu hướng ngày càng rõ: thành công của một tác phẩm có thể trở thành nền tảng cho một thương hiệu kéo dài nhiều thập niên.
Đến khi Star Wars phát triển hệ thống sản phẩm ăn theo ở quy mô khổng lồ, Hollywood đã có thêm lý do để xem quyền khai thác thương hiệu, phần tiếp theo và hàng hóa gắn với phim như những tài sản chiến lược.
Không nên nói rằng Jaws một mình tạo ra toàn bộ nền công nghiệp blockbuster hiện đại. Những xu hướng ấy có nhiều nguồn gốc và được định hình bởi nhiều bộ phim, hãng phim cùng các quyết định kinh doanh khác nhau. Nhưng Jaws là một trong những cột mốc cho thấy mô hình ấy có thể hoạt động hiệu quả đến mức nào. (HISTORY)
Từ đây, thành công của điện ảnh không còn chỉ nằm ở câu chuyện được kể trên màn ảnh. Nó còn nằm ở khả năng biến bộ phim thành một sự kiện mà khán giả muốn tham gia, một hình ảnh mà họ nhận ra ngay lập tức và một thương hiệu có thể tiếp tục sống sau khi buổi chiếu kết thúc.
Cái giá của một nỗi sợ quá thành công
Nhưng nếu chỉ để lại những thay đổi trong ngành công nghiệp điện ảnh, câu chuyện về di sản của Jaws có lẽ đã đơn giản hơn nhiều. Vấn đề nằm ở chỗ con cá mập trong phim không phải một con vật bình thường. Nó được xây dựng như một kẻ săn người có chủ đích, kiên trì truy đuổi nạn nhân và gần như trở thành hiện thân của cái ác. Nó không chỉ nguy hiểm; nó dường như còn có ý chí và sự thù địch đối với con người.
Trong một bộ phim hư cấu, cách xây dựng ấy hoàn toàn có thể tạo ra hiệu quả kịch tính. Nhưng khi hình ảnh ấy được hàng triệu người tiếp nhận, ranh giới giữa con quái vật trên màn ảnh và loài vật ngoài đời không phải lúc nào cũng rõ ràng. Điều này góp phần gieo vào đời thực một hình ảnh méo mó về loài vật đã tồn tại trong đại dương từ rất lâu trước khi loài người xuất hiện.
Sau khi Jaws ra mắt, nỗi sợ cá mập lan rộng. Các cuộc săn bắt cá mập vì thành tích và danh hiệu được chú ý nhiều hơn, trong khi hình ảnh loài vật này ngày càng gắn với sự đe dọa. Một số nhà nghiên cứu cho rằng bộ phim góp phần khiến công chúng dễ chấp nhận việc tiêu diệt cá mập hơn, bởi chúng bị nhìn nhận như những kẻ thù cần loại bỏ thay vì những động vật có vai trò trong hệ sinh thái biển. (The Washington Post; CNN)
Dĩ nhiên, sẽ không chính xác nếu quy toàn bộ sự suy giảm của quần thể cá mập cho một bộ phim. Khai thác quá mức, đánh bắt có chủ đích, việc đánh bắt ngoài ý muốn và nhu cầu thương mại đối với các sản phẩm từ cá mập đều là những vấn đề lớn hơn nhiều. Theo nghiên cứu được công bố trên tạp chí Nature, số lượng cá mập và cá đuối đại dương trên toàn cầu đã giảm hơn 70% trong giai đoạn 1970–2018, chủ yếu do áp lực đánh bắt ngày càng tăng. Đây là một cuộc khủng hoảng sinh thái có nhiều nguyên nhân, không thể giải thích chỉ bằng văn hóa đại chúng. (The Washington Post)
Dẫu vậy, sức mạnh của hình ảnh vẫn là điều khó phủ nhận. Một bộ phim không cần trực tiếp khiến người ta xuống thuyền săn cá mập mới có thể ảnh hưởng đến số phận của chúng. Đôi khi, chỉ cần làm cho công chúng tin rằng một loài vật là độc ác, nguy hiểm và không đáng được bảo vệ, nó đã góp phần tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự thù địch.
Năm 2022, gần nửa thế kỷ sau ngày bộ phim ra mắt, Spielberg công khai bày tỏ sự hối tiếc về tác động mà cuốn tiểu thuyết và bộ phim có thể đã gây ra đối với quần thể cá mập. Ông nói rằng mình thực sự hối tiếc về sự suy giảm ấy, đồng thời nhắc đến làn sóng săn bắt cá mập sau năm 1975. (The Guardian)
Đó là một lời thừa nhận đáng suy ngẫm từ chính người đã tạo ra một trong những con quái vật nổi tiếng nhất lịch sử điện ảnh. Spielberg làm phim để khiến khán giả sợ hãi. Ông đã thành công đến mức nỗi sợ ấy không hoàn toàn dừng lại khi đèn trong rạp đã bật sáng từ lâu.
Khi con cá mập trở thành nạn nhân của chính danh tiếng mình
Có một nghịch lý trong di sản của Jaws: bộ phim khiến con người sợ cá mập hơn, nhưng cũng khiến cá mập trở thành đối tượng được chú ý hơn bao giờ hết.
Sau nhiều năm, Peter Benchley — tác giả cuốn tiểu thuyết gốc — dành phần lớn sự quan tâm của mình cho công tác bảo tồn biển. Ông từng bày tỏ rằng với những hiểu biết về cá mập có được sau này, ông không thể viết lại một câu chuyện như Jaws theo cách cũ. Vợ ông, Wendy Benchley, cũng tham gia vào các hoạt động nâng cao nhận thức về đại dương và bảo vệ cá mập. (National Geographic)
Điều này cho thấy một tác phẩm văn hóa không nhất thiết phải mang theo một ý nghĩa bất biến. Khi hiểu biết khoa học thay đổi, khi xã hội nhìn nhận thiên nhiên khác đi, chính câu chuyện từng tạo ra nỗi sợ có thể trở thành điểm khởi đầu để người ta suy nghĩ lại về nỗi sợ ấy.
Ngày nay, các nhà nghiên cứu vẫn phải đối mặt với một nhiệm vụ khó khăn: giúp công chúng phân biệt hình ảnh cá mập trong phim ảnh với hành vi thực tế của động vật hoang dã. Cá mập là động vật săn mồi, một số loài có thể gây thương tích nghiêm trọng cho con người, nhưng chúng không phải những kẻ giết người có chủ đích như con quái vật trong phim. Những vụ cá mập tấn công người rất hiếm so với số người xuống biển mỗi năm, trong khi nhiều loài cá mập đang chịu sức ép lớn từ hoạt động của con người.
Nhìn theo cách đó, Jaws đã để lại một di sản hai mặt. Nó giúp điện ảnh khám phá sức mạnh của sự hồi hộp và chứng minh khả năng tạo ra một hiện tượng đại chúng. Nhưng đồng thời, nó cũng nhắc nhở chúng ta rằng một câu chuyện hư cấu, khi được kể đủ thuyết phục và lan truyền đủ rộng, có thể định hình cách xã hội đối xử với thế giới thật.
Một bộ phim có thể kết thúc bằng tiếng nhạc dồn dập và tiếng reo hò trong rạp. Những hệ quả của nó thì không nhất thiết kết thúc cùng dòng chữ cuối phim.
Năm mươi năm sau, Jaws vẫn còn ở đó
Năm 2025 đánh dấu 50 năm kể từ khi Jaws ra mắt. Sau nửa thế kỷ, bộ phim vẫn thường được nhắc đến như một cột mốc của điện ảnh hiện đại: một tác phẩm đã giúp định hình mùa phim bom tấn mùa hè, nâng Steven Spielberg lên hàng đạo diễn hàng đầu và tạo ra một trong những hình ảnh kinh dị có sức sống lâu bền nhất văn hóa đại chúng.
Nhưng nếu chỉ nhớ Jaws như bộ phim đã làm khán giả sợ xuống biển, có lẽ chúng ta mới nhìn thấy một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm trong cách Spielberg biến những giới hạn kỹ thuật thành ngôn ngữ điện ảnh; trong cách Hollywood học hỏi từ thành công thương mại của bộ phim; và trong câu hỏi mà di sản ấy để lại cho những người làm nghệ thuật hôm nay: chúng ta có trách nhiệm đến đâu với những điều mà khán giả tin tưởng sau khi xem tác phẩm của mình?
Jaws không phải một bộ phim tài liệu về cá mập. Nó là một câu chuyện kinh dị, được xây dựng để làm người xem căng thẳng và sợ hãi. Không thể đòi hỏi một tác phẩm hư cấu phải thay thế cho kiến thức khoa học. Nhưng khi sức mạnh của nghệ thuật vượt khỏi phạm vi giải trí, trách nhiệm suy ngẫm về tác động của nó cũng trở nên cần thiết. Steven Spielberg từng khiến cả thế giới nhìn xuống mặt nước với nỗi lo rằng có thứ gì đó đang chờ đợi bên dưới.
Năm mươi năm sau, có lẽ điều đáng suy nghĩ nhất không còn là liệu con cá mập có xuất hiện hay không. Đó là việc con người đã nhìn thấy gì trong bóng tối mà bộ phim tạo ra — và đã làm gì với thế giới thật sau khi bước ra khỏi rạp. Bởi con cá mập trên màn ảnh có thể chết trong một vụ nổ. Nhưng nỗi sợ mà nó để lại, một khi đã bước vào đời sống, không dễ dàng biến mất như thế.
Tham khảo từ:
The Guardian, “‘It put the fear of God in the audience’: the incredible story of how Jaws changed Hollywood”
— nhìn lại quá trình quay phim và tác động của những trục trặc kỹ thuật.
Turner Classic Movies, “Behind the Camera — Jaws”
— chi tiết về ba con cá mập cơ khí, việc quay ngoài biển và những thay đổi trong quá trình sản xuất.
Vanity Fair, “‘Jaws Became a Living Nightmare’: Steven Spielberg's Ultimate Tell-All Interview”
— lời kể hồi tưởng của Spielberg về áp lực và các sự cố trên trường quay.
Library of Congress, “Jaws” — National Film Preservation Board essay
— phân tích cách các vấn đề kỹ thuật ảnh hưởng đến phong cách làm phim.
Comments
No comments
There are no comments yet. Be the first to write one.