Năm 1925, một nữ hiệu trưởng đã làm điều mà gần như không ai khác làm: bà thật sự đọc cuốn Mein Kampf của Hitler. Điều bà hiểu ra từ những trang sách ấy sau này đã cứu sống khoảng 900 đứa trẻ.

Tên bà là Anna Essinger. Bà không phải một nhân vật quyền lực hay nổi tiếng, chỉ là một nữ hiệu trưởng điều hành một trường nội trú nhỏ ở một ngôi làng yên bình của nước Đức. Nhưng khi đọc xong cuốn sách của Hitler, bà không xem đó là những lời lảm nhảm của một chính trị gia thất bại. Bà nhìn thấy trong đó một bản thiết kế cho tương lai đầy hiểm họa. Và bà lặng lẽ quyết định rằng nếu người đàn ông ấy một ngày nắm quyền, bà phải có kế hoạch từ trước.

Anna sinh năm 1879 tại Ulm, là chị cả trong một gia đình Do Thái có chín người con. Khi hai mươi tuổi, bà đã làm một điều táo bạo: một mình sang Nashville, Tennessee. Tại đó, bà gặp cộng đồng Quaker. Tư tưởng của họ, rằng mọi con người đều có phẩm giá bình đẳng, đã trở thành nền tảng cho toàn bộ cuộc đời bà.

Anna Essinger 

Năm 1926, bà mở một trường học mang tên Landschulheim Herrlingen. Đây là một ngôi trường tiến bộ, ấm áp và đầy lòng nhân ái. Trẻ em Do Thái và không Do Thái học cùng nhau. Các em gọi bà là Tante Anna — Dì Anna.

Khi Hitler trở thành Thủ tướng vào tháng 1 năm 1933, Anna không hề bất ngờ. Bà đã theo dõi tình hình suốt tám năm.

Đến tháng 4 năm 1933, Đức Quốc xã ra lệnh cho tất cả trường học phải treo cờ chữ thập ngoặc vào ngày sinh nhật Hitler. Anna lập tức tổ chức một chuyến dã ngoại cho toàn trường. Tất cả học sinh rời khỏi khuôn viên. Lá cờ vẫn bay, nhưng phía dưới là một ngôi trường hoàn toàn trống rỗng.

Đó là một hành động phản kháng nhỏ, nhưng đủ để bà hiểu rằng thời gian không còn nhiều nữa.

Bà bắt đầu lên kế hoạch trong bí mật. Anna đi khắp châu Âu tìm một nơi an toàn. Nhờ mạng lưới Quaker, bà tìm được Bunce Court, một dinh thự cũ kỹ ở Kent, Anh. Nơi đó gần như không có hệ thống sưởi, đường ống nước rất sơ sài, nhưng có một điều quan trọng nhất: nó nằm ngoài tầm với của Đức Quốc xã. (Wikipedia)

Suốt mùa hè năm 1933, Anna lặng lẽ gặp phụ huynh. Bà nói rõ:“Tôi sẽ đưa các con của ông bà sang Anh và giữ chúng an toàn. Nhưng tôi không thể hứa rằng ông bà sẽ còn được gặp lại chúng.” Gần như tất cả phụ huynh đều đồng ý.

Trong khi đó, các giáo viên âm thầm đưa tiếng Anh và phong tục Anh vào bài học mỗi ngày. Bọn trẻ nghĩ đó chỉ là một môn học mới. Chúng không hề biết mình đang được chuẩn bị để rời khỏi quê hương mãi mãi.

Ngày 5 tháng 10 năm 1933, kế hoạch bắt đầu.

Ba nhóm học sinh, đi cùng ba giáo viên, rời nước Đức theo ba tuyến đường khác nhau. Cha mẹ đưa con ra ga tàu với những lời dặn đau lòng: hãy mỉm cười, đừng khóc, đừng gây chú ý.

Hãy tưởng tượng cảm giác nhìn con mình bước lên tàu, cố vẫy tay như không có gì xảy ra, trong khi không biết liệu còn được gặp lại hay không.

Cả ba nhóm đều vượt biên an toàn. Họ gặp lại nhau ở Bỉ, lên phà sang Anh, rồi những chiếc xe buýt hai tầng màu đỏ chở các em băng qua vùng quê Kent đến Bunce Court.

Sáng hôm sau, trường học mở lại như bình thường.

Ban đầu ở đó gần như không có gì: không đủ giường, không nhà bếp tử tế, không tiền bạc.

Vì thế chính các học sinh đã cùng nhau xây dựng ngôi trường mới. Các em kéo dây điện, cải tạo chuồng ngựa thành ký túc xá, trồng vườn rau, nuôi gà và tự tạo ra một mái ấm mới. Khi thanh tra giáo dục Anh đến, họ ngạc nhiên đến sững sờ vì mức độ ngăn nắp và tinh thần tự lập của nơi này. (Wikipedia)

Khi bóng tối lan rộng khắp châu Âu, Bunce Court trở thành nơi trú ẩn cho ngày càng nhiều trẻ em tị nạn. Những đứa trẻ bị đuổi khỏi trường ở Đức kéo đến. Các thiếu niên từ Kindertransport đến với một chiếc vali và chiếc thẻ tên trên cổ. Sau chiến tranh, những đứa trẻ sống sót từ các trại tập trung Holocaust cũng được đưa tới đây. Các em im lặng, tổn thương và gần như đánh mất cảm giác về một cuộc sống bình thường.

Anna đón nhận các em giống như cách bà đã làm với tất cả mọi người: bằng kỷ luật, phẩm giá và sự tin tưởng rằng các em vẫn có thể trở lại làm người.

Một học sinh sống sót sau Holocaust sau này nói rằng chính Bunce Court đã giúp em “trở thành con người một lần nữa.”

Ngôi trường đóng cửa vào năm 1948. Đến lúc đó, Anna Essinger đã chăm sóc và dạy dỗ khoảng 900 đứa trẻ. (Wikipedia)

Điều khiến câu chuyện này trở nên phi thường không chỉ là việc bà nhìn thấy mối nguy trước người khác, mà là ở chỗ bà hành động khi vẫn còn thời gian.

Không phải bằng những bài diễn văn.

Không phải bằng quyền lực.

Mà bằng tầm nhìn xa, sự chuẩn bị âm thầm và niềm tin không lay chuyển rằng mọi đứa trẻ đều xứng đáng được bảo vệ.

Anna Essinger đã cứu 900 mạng người chỉ vì bà đủ sáng suốt để đọc những dấu hiệu cảnh báo khi gần như không ai chịu tin vào chúng.