sưu tầm
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 257
Ingvar Kamprad, nhà sáng lập IKEA, đã qua đời tại nhà riêng ở Småland, Thụy Điển vào ngày 27 tháng 1 năm 2018.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 195
Giữa nhịp sống đô thị vốn nổi tiếng kỷ luật và khép kín, Nhật Bản lại chọn một cách rất lặng lẽ để nuôi dưỡng sự tử tế: những chiếc tủ lạnh cộng đồng.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 208
Tối nay, tôi bước ra khỏi nhà con trai mình, để lại miếng thịt nướng vẫn còn bốc khói trên bàn và chiếc tạp dề nằm trơ trọi trên sàn. Tôi không thôi làm bà; tôi chỉ thôi làm một "bóng ma" trong chính gia đình mình.
Tôi tên là Martha, 68 tuổi. Suốt ba năm qua, tôi là vị "CEO không lương" và thầm lặng trong tổ ấm của Jason, con trai tôi. Tôi chính là "ngôi làng" mà người ta vẫn hay nhắc đến trong câu ngạn ngữ: “Cần cả một ngôi làng để nuôi dạy một đứa trẻ”. Nhưng cái khổ của "ngôi làng" thời hiện đại là người ta mặc định người già phải gánh vác mọi thứ… trong thầm lặng.
Tôi thuộc thế hệ của những chiếc đầu gối trầy xước và ánh đèn đường. Thời tôi nuôi Jason, bữa tối lúc 6 giờ là quy tắc bất di bất dịch. Có gì ăn nấy — dù là thịt băm hay đậu Hà Lan — nếu không ăn thì đợi đến bữa sáng hôm sau. Chúng tôi không có những "góc chữa lành" hay "vỗ về cảm xúc"; chúng tôi chỉ có câu: "Vào phòng và tự kiểm điểm đi". Cách đó không hoàn hảo, nhưng chúng tôi đã nuôi dạy nên những đứa trẻ biết nhìn thẳng vào mắt người đối diện, biết bắt tay và biết chịu đựng một chút buồn chán mà không suy sụp.
Con dâu tôi, Ashley, là một phụ nữ tuyệt vời. Thật lòng đấy. Nó yêu thằng bé Brayden bằng một tình yêu mãnh liệt đến mức làm tôi thấy sợ. Nhưng nó luôn sống trong sợ hãi. Sợ gluten, sợ bông vải không hữu cơ, sợ làm "tổn thương linh hồn" của con, và sợ cả những lời phán xét từ "hội đồng những người mẹ" trên mạng.
Chính vì nỗi sợ đó, Brayden — đứa cháu 8 tuổi của tôi — mới là chủ cái nhà này.
Brayden thông minh và tình cảm khi nó muốn, nhưng nó chưa bao giờ nghe thấy từ "Không" mà không kèm theo một cuộc thương lượng kéo dài 5 phút.
Hôm nay là thứ Ba, ngày bận rộn nhất của tôi. Tôi đến từ 7 giờ sáng để đưa Brayden ra xe buýt, vì Jason và Ashley đều có những vị trí áp lực ở công ty để trả nợ căn nhà mà họ chỉ về để ngủ. Tôi giặt giũ, dắt chó đi dạo, dọn dẹp tủ bếp — nơi những gói đồ ăn vặt hữu cơ giá 50 đô nằm cạnh những gói mì rẻ tiền tôi mua bằng tiền lương hưu ít ỏi.
Tôi muốn tối nay thật đặc biệt. Tôi dành 4 tiếng để làm món thịt nướng theo công thức gia truyền. Nó có vị của "nhà", vị của sự an tâm.
6 giờ 15, Jason và Ashley về đến nhà, mắt dán chặt vào điện thoại công việc, lẩm bẩm về các mục tiêu quý. Brayden nằm ườn trên sofa, gương mặt ám ánh sáng xanh từ chiếc máy tính bảng đắt tiền, xem một tay streamer đang gào thét về trò chơi điện tử.
— "Cơm chín rồi các con", tôi thông báo khi đặt đĩa thịt nặng trịch lên bàn.
Jason ngồi xuống, tay vẫn gõ email dưới gầm bàn. Ashley ngồi xuống và ngay lập tức nhíu mày: — "Mẹ ơi", nó nói bằng chất giọng "ngọt ngào" giả tạo, "tụi con đang hạn chế thịt đỏ. Còn cà rốt này có phải loại không biến đổi gen không mẹ? Mẹ biết Brayden nhạy cảm mà."
— "Thịt nướng đấy Ashley", tôi cố bình tĩnh. "Đồ ăn ngon và vẫn còn nóng hổi."
— "Brayden! Vào bàn ăn!", Jason quát mà không ngẩng đầu lên.
— "Không!", một tiếng hét vọng ra từ phòng khách. "Con đang dở trận!"
Thời của tôi, Jason sẽ đứng dậy tắt tivi ngay lập tức. Còn bây giờ? Im lặng. Ashley thở dài kiệt sức, đi vào phòng khách. Tôi nghe thấy tiếng thầm thì thương lượng: — "Con yêu, mẹ biết con đang khó chịu và cảm xúc của con là chính đáng, nhưng bà đã nấu cơm rồi. Mình nghỉ 5 phút được không? Nếu con ăn 3 miếng, mẹ sẽ cho con chơi tiếp."
Nó đang hối lộ. Nó hối lộ một đứa trẻ 8 tuổi để nó chịu ăn.
Brayden lẹt quẹt bước vào bếp, tay vẫn cầm máy tính bảng. Nó nhìn đĩa thịt như nhìn rác thải độc hại và đẩy phắt ra: — "Trông tởm quá. Như bùn loãng ấy. Con muốn ăn gà viên hình khủng long cơ!"
Căn phòng lặng ngắt. Tôi nhìn Jason, nó vẫn đang lướt màn hình. Tôi nhìn Ashley, nó đã đứng dậy từ lúc nào: — "Không sao đâu cục cưng. Mẹ sẽ chiên gà cho con. Mẹ tôn trọng quyền tự quyết cơ thể của con. Con không phải ăn những gì con không muốn."
Lồng ngực tôi thắt lại. Không phải vì giận, mà vì đau lòng.
— "Ashley, ngồi xuống", tôi nói. Con dâu tôi khựng lại, tay đang cầm hộp gà đông lạnh: — "Dạ?"
— "Đừng làm gà viên cho nó. Nó 8 tuổi rồi. Nó đang vô lễ. Nó phải ăn bữa cơm mà bà nó đã mất 4 tiếng để nấu, hoặc là bước ra khỏi bàn."
— "Mẹ...", Jason ngẩng lên, bực bội. "Đừng làm rùm beng lên nữa. Tụi con mệt rồi. Cứ để nó ăn gì nó muốn đi. Không đáng để gây ra 'sang chấn' cho nó đâu."
— "Sang chấn?", tôi cười nhạt. "Ăn cà rốt mà là sang chấn sao? Jason, con đang nuôi dạy một đứa trẻ nghĩ rằng cả thế giới phải xoay quanh tâm trạng của nó. Con không bảo vệ nó; con đang làm nó tàn phế đấy."
— "Tụi con nuôi dạy con theo phương pháp tỉnh thức, mẹ Martha", Ashley nói bằng giọng lạnh băng. "Tụi con không dùng vũ lực hay sự xấu hổ."
— "Các con chẳng nuôi dạy gì cả", tôi đứng dậy. "Các con đang trốn tránh. Các con sợ nó buồn lòng đến mức dạy nó rằng sự thoải mái của nó đáng giá hơn công sức của người khác. Các con coi mẹ như giúp việc, và coi nó như một vị khách hàng khó tính."
— "Con ghét cái này!", Brayden hét lên khi thấy căng thẳng. Nó ném chiếc nĩa xuống sàn kêu "keng" một cái. "Con muốn gà viên!"
Ashley vội ôm chầm lấy nó: — "Không sao, thở sâu đi con! Bà chỉ đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát cảm xúc thôi."
Giọt nước tràn ly. Sợi dây chịu đựng trong tôi đứt phắt. Tôi không gào thét. Không khóc lóc. Tôi chỉ lẳng lặng cởi tạp dề, gấp lại gọn gàng, đặt cạnh đĩa thịt đang nguội dần.
— "Con nói đúng", tôi khẽ nói. "Mẹ đang gặp khó khăn. Mẹ đau lòng khi thấy đứa con trai mẹ nuôi dạy giờ chỉ như một người bạn cùng phòng với con cái mình. Mẹ đau lòng khi thấy một đứa trẻ thông minh biến thành một kẻ bạo chúa nhỏ tuổi chỉ vì không ai yêu nó đủ để nói với nó từ 'Không'."
— "Mẹ đi đâu đấy?", Jason hỏi khi thấy tôi cầm túi xách. "Mai mẹ phải trông nó mà. Tụi con có buổi đánh giá quý."
— "Không."
— "Không là sao?"
— "Là 'Không' đấy. Cái từ mà con rất sợ nói với con trai mình? Giờ mẹ nói với con. Mẹ nghỉ việc."
— "Mẹ, mẹ không thể đi như vậy được. Ai sẽ đón nó ở trường?"
— "Mẹ không biết", tôi đáp khi mở cửa. "Chắc con nên hỏi Internet xem. Mẹ nghe nói trên đó có nhiều hội nhóm dạy cách sắp xếp thời gian hay lắm."
Tôi bước ra đường. Con phố yên tĩnh, tối tăm và vắng lặng.
— "Martha!", Ashley gọi với theo, giọng đầy hoảng loạn. "Tụi con cần 'ngôi làng' của mẹ! Mẹ luôn nói gia đình là phải giúp đỡ nhau mà!"
Tôi quay lại lần cuối: — "Ashley, một 'ngôi làng' là nơi mọi người tôn trọng và làm việc cùng nhau. Ở đây không phải là ngôi làng. Đây là một trạm xăng. Và mẹ đóng cửa rồi."
Tôi leo lên chiếc xe cũ kỹ của mình, khóa cửa lại. Qua cửa kính, tôi thấy Jason đứng ở hiên nhà, trông nó nhỏ bé hơn bao giờ hết.
Tôi lái xe đi, ngang qua những bãi cỏ xanh mướt nhưng chẳng có đứa trẻ nào chơi đùa. Tôi nhớ ngày xưa khu này vang tiếng cười đùa cho đến khi đèn đường bật sáng. Giờ đây, thứ ánh sáng duy nhất là ánh xanh le lói từ những màn hình sau khung cửa của những căn nhà triệu đô.
Tôi đỗ xe cạnh một công viên cách đó vài dặm, hạ kính cửa sổ xuống. Không khí có mùi cỏ mới cắt và mùi mưa sắp về. Và kìa, trong đám cỏ cao, tôi thấy chúng. Một đốm sáng lập lòe, rồi một đốm nữa.
Đom đóm.
Đã bao nhiêu năm rồi tôi mới thấy lại chúng. Ngày xưa tôi vẫn hay cùng Jason bắt đom đóm bỏ vào lọ, ngắm nhìn ánh sáng của chúng, rồi — quy luật là — luôn phải thả chúng đi. Tôi đã dạy nó rằng những thứ đẹp đẽ là của tự nhiên, và ta không thể sở hữu chúng.
Tôi ngồi đó cả tiếng đồng hồ, ngắm nhìn đom đóm nhảy múa trong bóng tối. Điện thoại tôi rung liên tục. Lời xin lỗi. Những màn thao túng tâm lý. Những lời buộc tội tôi bỏ rơi gia đình.
Tôi không trả lời. Ít nhất là không phải tối nay.
Chúng ta đã nhầm lẫn giữa việc "cho con tất cả" với việc "dâng hiến cả bản thân mình". Chúng ta thay thế thời gian bằng máy tính bảng và thay thế kỷ luật bằng sự thương lượng. Chúng ta quá sợ làm "người xấu" đến mức nuôi dạy nên một thế hệ không còn biết cách để sống tốt.
Tôi yêu cháu mình đủ để để nó thất bại. Tôi yêu con trai mình đủ để để nó phải tự vật lộn và thấu hiểu.
Và lần đầu tiên sau một thời gian dài, tôi yêu bản thân mình đủ để về nhà, ăn một chiếc bánh mì trong yên bình, và để lũ đom đóm được tự do bay lượn.
"Ngôi làng" đóng cửa để tu bổ. Có lẽ khi nó mở cửa trở lại, cái giá để vào cửa sẽ mang tên là Sự Tôn Trọng.
TG Văn Chương
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 178
Hôm nay 25/01. Hôm nay sinh nhật của Tổng thống Ukraine - Volodymyr Zelensky. Ông ấy sinh năm 1978.
Trần Thị Ngọc Bích
Unpublished- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 197
Trung tá Kimberly m. Mitchell chính là em bé trên đại lộ kinh hoàng của mùa hè đỏ l.ửa 1972…
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 248
Ngày 17 tháng 1 năm 1985. Katalin Karikó tròn 30 tuổi tại Szeged, Hungary.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 247
Tôi là Big Joe. Cao 1m 93, nặng 127 kg, người đầy hình xăm. Trong 34 năm, tôi đã lái xe tải 18 bánh trên những con đường vắng vẻ nhất nước Mỹ.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 497
Đến với những người vĩ đại, bạn không chỉ thấy những gì mà họ đạt được, mà còn cảm nhận những tư tưởng xuất chúng đã đưa họ đến thành công.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 286
Khối Rubik ra đời từ một sự tình cờ, và trong khoảnh khắc đầu tiên của lịch sử, nó từng bị chính người tạo ra xem như một ý tưởng thất bại.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 250
Thomas chưa bao giờ muốn có con.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 266
Ông đã tìm ra Trái Đất bao nhiêu tuổi. Rồi ông phát hiện ra một điều đang âm thầm làm tổn hại trí não của hàng triệu người.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 258
Nguyên tác của tác giả Trần Khắc Tường.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 244
Có những vị Thầy khai sáng, dù ta cố gắng cả đời, cũng không đền đáp nổi.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 211
Đó là một buổi tối tháng Mười Hai lạnh giá ở thành phố New York. Trên một góc phố đông đúc, một cậu bé 12 tuổi tên là Mateo đang đứng chơi vĩ cầm.
Vết Thù Trên Lưng Ngựa Hoang
Unpublished- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 186
Câu chuyện về nhân vật chính trong bài hát "Vết Thù Trên Lưng Ngựa Hoang" (nhạc sĩ Ngọc Chánh - Phạm Duy)
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 222
Từ bài "Alice Kober: Người đàn bà phá vỡ mật mã cổ ngữ và sự lãng quên nghiệt ngã của lịch sử"
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 242
Chuyến bay lịch sử của ông Hồ Đắc Cung trên máy bay do ông tự chế tạo và tự lái ở sân bay Tân Sơn Nhất ngày 26/10/1935.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 213
Đây là bài viết của tác giả Chau Nguyên: NĂM 1883 - 1900: MỨC SỐNG Ở VIỆT NAM RA SAO?
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 220
Khi nghiên cứu các nền văn minh cổ đại, các nhà khảo cổ không chỉ tìm thấy đồ gốm, tường thành hay chữ viết, mà họ còn chạm vào những ký ức mà con người đã mang theo qua hàng ngàn năm.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 250
Tờ 1 Yen này không chỉ là tiền — nó là nhân chứng của một dân tộc bị đánh cắp.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 210
Con tàu chìm xuống, mang theo những người anh hùng...
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 222
Câu chuyện ngắn dưới đây được viết lại dựa theo một sự kiện có thật làm xúc động hàng triệu trái tim độc giả.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 232
Tôi tên là Eleanor, năm nay 81 tuổi. Cứ đúng 6 giờ sáng thứ Năm hàng tuần, tôi lại đẩy chiếc thùng rác tái chế màu xanh của mình ra vỉa hè.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 320
Bài viết từ trang TS Nguyễn Hoàng Khắc Hiếu
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 244
Trong một bài báo đầy xúc động mới được tái bản gần đây trên WSJ, Harper Lee đã kể lại một mùa Giáng sinh đã thay đổi mọi thứ.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 2419
Trái Tim Của Một Vị Vua: Câu Chuyện Chưa Kể Về Vị Maharaja Đã Cứu Sống 740 Đứa Trẻ
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 244
bài này được trích từ "Bài hát tiên tri của ABBA" của tác giả Ngô Tự Lập
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 229
Năm 1971, một kỹ sư trẻ đã viết một tin nhắn mà chẳng ai nhớ – và vô tình thay đổi cách 5 tỷ người giao tiếp.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 250
CẤU TRÚC LÀNG XÓM VÀ SỰ TAN RÃ CỦA CỘNG ĐỒNG
Mỹ có từng có cộng đồng làng xóm không?
Ở Mỹ có từng tồn tại cộng đồng làng xóm gắn bó, nhưng không giống kiểu Việt Nam, và khi xã hội hiện đại hóa thì mức độ gắn bó đó suy giảm rất mạnh.
Nhiều người hay nghĩ Mỹ sinh ra đã cá nhân chủ nghĩa. Điều này không đúng. Các cộng đồng Puritan ở New England từ thế kỷ 17-18 có cấu trúc xã hội rất chặt. Nhà thờ là trung tâm đời sống. "Town meeting" quyết định mọi việc chung từ thuế đến luật lệ. Ai không đi nhà thờ Chủ nhật bị phạt. Ai ngoại tình có thể bị buộc đứng trên bục với biển "A" (Adultery) cả ngày. Cộng đồng giám sát chặt chẽ đạo đức cá nhân.
Thị trấn nông nghiệp Trung Tây thế kỷ 19 xây dựng trên hợp tác lao động. "Barn raising" - cả làng góp sức dựng nhà kho cho gia đình mới. Vụ mùa của hàng xóm là việc chung. Nếu nhà ai cháy, làng quyên góp. Nhưng đổi lại, ai không chịu góp sức cho cộng đồng sẽ bị tẩy chay. Cộng đồng biên giới sống theo luật tự vệ. Không có cảnh sát, chỉ có "vigilante committee" - dân làng tự xử. Kẻ trộm ngựa bị treo cổ không cần tòa án. Người ngoài đến làng phải được "chấp nhận" mới ở lại được.
Về mặt chức năng, làng Mỹ thời đó giống làng Việt: ai làm gì sai là cả cộng đồng biết, sống lệ thuộc nhau để tồn tại, áp lực xã hội rất nặng. Nhưng ở tầng sâu hơn, hai loại cộng đồng này khác nhau từ gốc.
Làng Việt gắn bằng huyết thống - đa số cùng họ hoặc có quan hệ thông gia. Đất đai thuộc làng, chia theo khẩu, không được tự do mua bán. Mồ mả tổ tiên nằm trong làng, rời làng là "bỏ tổ". Làng tồn tại vài trăm đến vài nghìn năm, nhiều thế hệ chung sống. Quan hệ tình – nghĩa – nể nang – mặt mũi rất phức tạp. Rời làng là mất gốc xã hội, khó hòa nhập nơi khác.
Làng Mỹ da trắng truyền thống gắn bằng niềm tin tôn giáo (cùng giáo phái) và lợi ích chung (cùng canh tác, cùng phòng thủ). Đất là tài sản tư nhân từ đầu - mua được, bán được, thế chấp được. Không có khái niệm "tổ tiên làng", mộ gia đình riêng lẻ. Chuyển chỗ ở là việc bình thường, người Mỹ di cư liên tục theo cơ hội. Quan hệ dựa trên "covenant" (giao ước) - rõ ràng, văn bản, có thể hủy. Rời làng để tìm đất mới là chuyện thường, không bị coi là "phản bội". Vì vậy độ bền cộng đồng Mỹ thấp hơn nhiều, quan hệ sòng phẳng, ít dây ràng buộc vô hình, dễ tan rã khi điều kiện kinh tế thay đổi.
Từ sau Thế chiến II, một loạt yếu tố phá vỡ cộng đồng truyền thống Mỹ. Ô tô cá nhân phổ biến từ những năm 1950 thay đổi hoàn toàn cách sống. Trước đây phải sống gần nhau để đi bộ đến nhà thờ, trường học, chợ. Có xe thì sống xa 20-30km vẫn được, không cần hàng xóm gần nữa. Mô hình ngoại ô với nhà riêng biệt, sân rộng, hàng rào cao xuất hiện. Không còn "town square" - không gian chung để gặp nhau. Mọi người đi làm xa, về nhà đóng cửa. Siêu thị thay chợ làng, không còn gặp mặt hàng ngày.
Truyền hình từ thập niên 1960-70 đưa giải trí vào nhà, không cần đến hội, đoàn, câu lạc bộ. Người Mỹ trung bình đổi nơi ở 11-12 lần trong đời, ở mỗi nơi 5-7 năm rồi chuyển đi, không kịp gắn bó sâu với cộng đồng. Nhà nước phúc lợi và thị trường thay thế vai trò làng - trước kia ốm đau, mất việc phải nhờ làng, giờ có bảo hiểm, trợ cấp thất nghiệp, an sinh xã hội, không còn lệ thuộc hàng xóm để sống sót. Tôn giáo cũng cá nhân hóa theo kiểu "I'm spiritual but not religious", không cần đến nhà thờ mỗi tuần, không còn áp lực cộng đồng tôn giáo.
Cuốn "Bowling Alone" (2000) của Robert Putnam ghi lại: từ 1950-2000, tỷ lệ người Mỹ tham gia hội đoàn, câu lạc bộ, đoàn thể giảm mạnh. Người ta vẫn đi bowling, nhưng đi một mình, không còn giải đấu đồng đội hay hội bowling nữa. Đây là biểu tượng của sự tan rã "social capital" (vốn xã hội).
Vậy tại sao Việt Nam còn giữ được cộng đồng làng xóm lâu hơn? Không phải vì đạo đức tốt hơn, mà vì kinh tế chậm hơn nên ít di chuyển, ruộng đất gắn chặt, gia đình nhiều thế hệ, và nhà nước chưa thay thế hoàn toàn vai trò cộng đồng. Nhưng thực tế làng Việt cũng đang tan rất nhanh. Chung cư và khu đô thị mới khiến "nhà sát vách mà không biết tên nhau".
Năm mô hình làng xóm khác nhau
Nếu đặt làng Việt, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản và Mỹ cạnh nhau, sẽ thấy rõ mỗi xã hội có một cách tổ chức cộng đồng hoàn toàn khác biệt.
Làng Việt Nam là cộng đồng cảm tính. Gắn bằng huyết thống, đất đai và mồ mả tổ tiên. Làng tồn tại hàng trăm–nghìn năm với đình làng, hương ước và lệ làng. Quan hệ tình – nghĩa – nể – sợ điều tiếng. Gắn kết cực bền, cứu trợ tự nhiên khi khó khăn, người yếu thế không dễ bị bỏ rơi. Nhưng đóng, cục bộ, phe cánh, đè nặng cá nhân khác biệt và khó cải cách.
Làng Trung Quốc khác ở chỗ tông tộc là trung tâm. Làng xoay quanh dòng họ lớn. Từ đường quan trọng hơn đình làng. Luật làng gắn chặt với gia phả. Quan hệ theo thứ bậc huyết thống. Nội bộ họ rất chặt, ngoại tộc rất lạnh. Làng dễ phân mảnh thành các họ. Đây là cộng đồng quyền lực dòng họ, không phải cộng đồng làng thuần túy.
Làng Hàn Quốc chịu Nho giáo cực mạnh với tôn ti và thứ bậc nghiêm ngặt. Làng gắn chặt với nhà nước trung ương. Gia đình phụ quyền rất mạnh. Khác Trung Quốc ở chỗ dòng họ không phân quyền và nhà nước can thiệp sâu. Đây là cộng đồng kỷ luật và thứ bậc.
Làng Nhật Bản đặc biệt ở chỗ không quá nặng huyết thống. Gắn bằng nghĩa vụ và vai trò. Mỗi người có phần việc trong làng. Áp lực tuân thủ cực lớn. Không đổ rác đúng giờ hay không tham gia lễ có thể bị cả khu cô lập. Làng Nhật là cộng đồng kỷ luật xã hội, không phải tình cảm.
Làng Mỹ da trắng truyền thống như đã nói, gắn bằng tôn giáo và lợi ích chung. Đất đai là tài sản cá nhân. Di cư là bình thường. Quan hệ sòng phẳng – rõ ràng. Dễ hòa nhập người mới, ít phe cánh truyền đời. Nhưng độ bền thấp, tan nhanh khi không còn lợi ích chung. Đây là cộng đồng hợp đồng tự nguyện.
Tóm lại: Việt Nam gắn bằng tình cảm, đất và tổ tiên - độ bền rất cao nhưng tính mở thấp. Trung Quốc gắn bằng dòng họ - cao trong họ, rất thấp ngoài họ. Hàn Quốc gắn bằng tôn ti và nhà nước - độ bền trung cao, tính mở thấp. Nhật Bản gắn bằng nghĩa vụ và kỷ luật - độ bền cao, tính mở rất thấp. Mỹ gắn bằng hợp đồng và niềm tin - độ bền thấp đến trung bình, nhưng tính mở cao.
Khi Đông Á mất nền tảng: cộng đồng ở hải ngoại
Khi ra nước ngoài, cộng đồng Đông Á gặp vấn đề chung: cấu trúc làng không được thiết kế để "xuất khẩu". Làng Đông Á cần cùng gốc, cùng lịch sử và cùng áp lực xã hội dài hạn. Ra nước ngoài thì mất hết nền móng. Không có đất, tổ và lịch sử chung thì cộng đồng rỗng.
Nho giáo tạo người giỏi tự thích nghi, nhẫn và leo thang cá nhân. Nhưng rất yếu trong việc tin người ngang hàng, lập hội không thứ bậc và đấu tranh lợi ích chung. Dễ làm nhân viên xuất sắc, khó làm cộng đồng trưởng thành. Tâm lý "tránh rắc rối" giết cộng đồng: ngại va chạm, ngại đứng ra đại diện, sợ mất hòa khí, sợ bị nói "làm lớn chuyện". Cộng đồng có vấn đề thì ai cũng im, không giải quyết thì tan. Ở hải ngoại, khi khá lên thì chuyển khu khác, con cái hòa nhập xã hội bản địa, cộng đồng cũ chỉ còn người yếu thế. Không có lớp trụ cột lâu dài.
Nhưng không phải mọi cộng đồng Đông Á đều yếu như nhau. Người Hoa hải ngoại xây được "đế chế kinh tế phi quốc gia". Bang hội, hội quán, tông thân và thương hội kết nối xuyên quốc gia từ thế kỷ 18-19. Kinh tế đi trước chính trị. Tin nhau trong làm ăn dù không thân. Lợi ích chung rõ nên cộng đồng bền. Có tầng lớp "đại ca kinh tế" dẫn dắt. Có tinh hoa, nhưng tinh hoa không nói đạo lý, chỉ nói lợi ích. Độ bền rất cao.
Người Hàn hải ngoại xây cộng đồng trên doanh nghiệp và nhà thờ. Trụ cột là nhà thờ Tin Lành, doanh nghiệp gia đình và nhà nước Hàn Quốc hỗ trợ mạnh. Kỷ luật cao, phân tầng rõ, đào tạo lớp kế cận. Có tinh hoa trung lưu–thượng lưu mang tính tổ chức. Độ bền cao.
Người Nhật hải ngoại chọn hòa nhập hoàn toàn. Không cố giữ cộng đồng lớn. Cá nhân hòa nhập sâu vào xã hội bản địa. Doanh nghiệp Nhật là trục chính, không phải hội đồng hương. Ít khu Nhật, ít tranh chấp nội bộ. Nhật không cần tinh hoa hải ngoại vì họ dựa vào quốc gia trong nước. Độ bền trung bình.
Người Việt hải ngoại nằm ở vị trí yếu nhất. Cộng đồng hình thành muộn do biến động chính trị. Nặng ký ức – lập trường – quá khứ. Hội đoàn nhiều nhưng yếu. Giỏi cá nhân, yếu tổ chức ngang. Tranh chấp biểu tượng (cờ, danh xưng) hơn lợi ích thực. Không có tầng lớp dẫn dắt bền. Độ bền thấp.
So với Do Thái có tôn giáo, luật riêng và mạng lưới toàn cầu, hoặc Ấn Độ có đẳng cấp, nghề nghiệp và doanh nghiệp gia đình, thì Đông Á (trừ Hoa truyền thống) thiếu cấu trúc cộng đồng xuyên biên giới. Đông Á đào tạo cá nhân tốt, không đào tạo cộng đồng di động. Làng mạnh thì cá nhân bị ép. Ra ngoài thì cá nhân bật lên, cộng đồng rơi rụng.
Tại sao người Việt không tạo được tinh hoa dẫn dắt?
Xuất phát điểm của cộng đồng Việt hải ngoại là "cộng đồng chấn thương". Ra đi vì chiến tranh và biến động. Mất mát, đứt gãy, cay đắng. Không có thời gian xây nền kinh tế – thể chế. Cộng đồng hình thành từ nỗi đau, không từ dự án chung. Điều này tạo ra một động lực ban đầu mạnh nhưng không bền vững về lâu dài.
Người Việt giỏi ở hải ngoại là bác sĩ, kỹ sư, giáo sư, doanh nhân vừa. Nhưng khi đủ mạnh thì rút khỏi sinh hoạt cộng đồng, con cái hòa nhập xã hội bản địa, không quay lại dẫn dắt. Tinh hoa biến mất khỏi cộng đồng. Không phải vì họ phản bội hay vô tình, mà vì cộng đồng không tạo ra không gian để tinh hoa tồn tại, không có lý do để tinh hoa ở lại, không có cấu trúc để tinh hoa dẫn dắt.
Hội đoàn Việt dựa trên cá nhân. Không kế nhiệm rõ ràng. Không minh bạch tài chính. Dễ tan khi người sáng lập rút. So với bang hội Hoa có luật, quỹ, tài sản và nhà thờ Hàn có hệ thống đào tạo, người Việt không xây được cái vượt cá nhân. Văn hóa "bình quân cảm xúc" làm nặng thêm vấn đề: ai nổi bị nghi ngờ, ai dẫn dắt bị soi động cơ, "nó hơn mình à?". Người có năng lực không muốn đứng ra. Người thích đứng ra thường không đủ năng lực.
Chính trị biểu tượng kéo dài hàng chục năm, chia rẽ thế hệ, không tạo giá trị mới. Tinh hoa không muốn đốt đời vào chuyện không sinh lợi. Người Việt không thiếu người giỏi. Muốn thay đổi phải bỏ "tình đồng hương" mơ hồ, xây cộng đồng trên kinh tế – giáo dục – lợi ích dài hạn, chấp nhận phân tầng thay vì đòi "ai cũng ngang nhau".
Thế hệ 2-3: biến hình hay tan rã?
Cộng đồng Việt thế hệ 2–3 không "tan hẳn", mà sẽ biến hình rất mạnh – và phần lớn những gì thế hệ 1 gọi là "cộng đồng Việt" sẽ biến mất. Nếu cứ giữ mô hình cũ, nó chết chắc. Nếu chấp nhận đổi cấu trúc, nó sống nhưng mang hình dạng khác hẳn.
"Cộng đồng đồng hương – ký ức" sinh hoạt quanh quá khứ chiến tranh, biểu tượng chính trị thế hệ 1, hội ái hữu theo tỉnh và làng sẽ tan. Thế hệ 2–3 không có ký ức đó nên không gánh. "Giữ tiếng Việt bằng cảm xúc" kiểu dạy "vì con là người Việt" mà không gắn với lợi ích nghề nghiệp hay xã hội sẽ thất bại. Sang thế hệ 3, tỷ lệ nói được tiếng Việt rơi rất mạnh. Ngôn ngữ mất thì cộng đồng kiểu cũ sụp. Hội đoàn dựa vào cá nhân lớn tuổi, chủ tịch là người sáng lập, không chuyển giao quyền lực, không có tài sản chung - khi thế hệ 1 rút, tổ chức chết theo.
Nhưng một số thứ sẽ biến hình để tồn tại. Bản sắc Việt sẽ tinh gọn và chọn lọc. Không còn "phải giữ hết" mà là ẩm thực, một phần ngôn ngữ và một vài giá trị gia đình. Việt tính trở thành "một lớp trong căn cước", không phải căn cước chính. Cộng đồng sẽ chuyển sang theo lợi ích và nghề nghiệp. Thế hệ 2–3 kết nối qua tech, y khoa, kinh doanh và nghệ thuật. Vietnamese Professionals Network, founder và VC gốc Việt, hội sinh viên gốc Việt elite. Cộng đồng nhỏ nhưng chất, không đại trà. Vai trò "cầu nối" thay vì "đồng hương" - người Việt thế hệ sau là cầu nối Việt Nam với thị trường quốc tế, Đông Á với phương Tây. Không cần cộng đồng đông, chỉ cần mạng lưới đúng người.
So với Do Thái giữ rất tốt nhờ tôn giáo và thể chế, Hoa giữ khá nhờ kinh tế và bang hội, Hàn giữ trung bình nhờ nhà thờ và nhà nước, thì Việt giữ thấp và đang chuyển dạng. Câu hỏi không phải "Con cháu có còn là người Việt không?" mà là "Cộng đồng Việt có tạo ra giá trị gì cho đời sống của chúng không?" Nếu chỉ nói đạo lý, chỉ nói quá khứ, chỉ kêu gọi hy sinh thì thế hệ 2–3 bỏ đi. Nếu giúp sự nghiệp, tạo network thật, tạo cơ hội học tập – đầu tư thì chúng ở lại, dù không gọi đó là cộng đồng Việt.
Cộng đồng Việt sẽ nhỏ lại, ít treo cờ, ít khẩu hiệu. Nhưng nếu chuyển đổi đúng hướng thì ảnh hưởng có thể lớn hơn trước. Tinh hoa sẽ xuất hiện theo mạng lưới nghề nghiệp và lợi ích, không theo mô hình hội đồng hương truyền thống.
Bóng ma chính trị
Trên mạng xã hội Việt Nam có kiểu những ai nói gì bất lợi cho đảng thì người ủng hộ đảng hay đối lập với họ thường gọi là "3/" – ám chỉ cách gọi lóng người VNCH xưa thua trong chiến tranh và qua Mỹ. Việc đó có hai dạng: một là cố tình chụp mũ để công kích như một chiêu trò trong tranh luận, hai là có một số người tưởng như vậy thật. Nhưng thực tế là hầu hết người bị gọi "3/" trên mạng không phải người VNCH hay con cháu họ.
Người VNCH thế hệ trực tiếp nay đa số 70–90 tuổi, quan tâm sức khỏe, gia đình và sinh hoạt cộng đồng địa phương, không ngồi cãi nhau với thanh niên trong nước trên Facebook hay TikTok. Con cháu họ thế hệ 2–3 phần lớn không rành tiếng Việt, không theo dõi chính trị Việt Nam, không gắn cảm xúc với "thắng–thua 1975". Với họ, Việt Nam giàu hay nghèo không ảnh hưởng trực tiếp. Không có động lực "đấu tranh" kiểu trên mạng VN.
Người tranh luận trên mạng dùng tiếng Việt rất trôi chảy, biết chi tiết đời sống trong nước, bức xúc chuyện lương, giá nhà, giáo dục và y tế. Đó là người đang sống trong nước, không phải hải ngoại xa rời thực tế. Vậy "3/" thực chất là gì? Một nhãn chính trị dùng để triệt tiêu tranh luận.
Có hai nhóm sử dụng nhãn này. Nhóm cố tình chụp mũ - họ biết rõ người đối diện là người trong nước, không liên quan VNCH, nhưng vẫn gán nhãn vì không cần phản biện nội dung, chuyển tranh luận từ đúng–sai sang ta–địch. Kỹ thuật cổ điển: "Nếu mày là kẻ thù, thì mày sai mặc định." Nhóm thực sự tin như vậy thường là người trẻ, ít tiếp xúc người Việt hải ngoại thật, nhận thông tin qua meme và clip ngắn. Trong đầu họ: ai nói xấu chế độ là "3/", "3/" sống ở Mỹ, cay cú và phá hoại. Đây là sản phẩm của tuyên truyền giản lược.
Điểm mấu chốt là người "mất gốc" không còn động cơ chính trị với Việt Nam. Không gắn ngôn ngữ thì mất kênh cảm xúc. Không gắn lịch sử thì mất ký ức chung. Không sống trong hệ thống thì không chịu hậu quả. Kết quả: Việt Nam nghèo họ nghĩ "ok, not my problem", Việt Nam giàu họ nghĩ "good for them". Không có động cơ để bất mãn hay đấu tranh. Nghịch lý: người tranh luận gay gắt nhất về Việt Nam lại chính là người đang sống trong Việt Nam, không phải người Việt hải ngoại như nhiều người tưởng.
Vậy tại sao việc "chụp mũ 3/" vẫn tồn tại mạnh? Nó phục vụ ba nhu cầu tâm lý và chính trị. Thứ nhất, giải tỏa tâm lý: thay vì đối diện vấn đề thật như tham nhũng hay bất công, gán cho "kẻ ngoài cuộc" thì đỡ đau đầu. Thứ hai, tạo ranh giới đạo đức: ta là yêu nước, nó là phản bội - giúp người dùng cảm thấy mình đứng phe đúng dù không cần hiểu sâu. Thứ ba, che đi sự thật khó chịu: có rất nhiều người yêu nước nhưng bất mãn, có rất nhiều phê phán xuất phát từ trải nghiệm sống thật. Chụp mũ giúp khỏi phải thừa nhận điều đó.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 228
Cô ấy nghèo khó, là phụ nữ, và chỉ mới 18 tuổi. Quốc hội trao cho cô một cái đục và nói: Hãy tạc tượng Tổng thống.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 204
Từ câu chuyện ông Võ Văn Kiệt cứu đói cho Sài Gòn đến khát vọng lãnh tụ.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 227
Tướng Douglas MacArthur là người Mỹ tiếp quản nước Nhật bại trận, nhưng ông lại được coi như một vị cứu tinh và là một trong 12 người khai sáng ra nước Nhật.
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 242
Chuyện sưu tầm
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 222
Bức thư chúa Nguyễn gửi cho Mạc Phủ Nhật Bản, thời điểm là ngày 13 tháng 6 niên hiệu Chính Hòa [niên hiệu của vua Lê Hy Tông (1680-1705)].
- Details
- Category: sưu tầm
- Hits: 266
Nguồn từ bài "Từ gã tài xế ngủ lang đến kẻ xuất chúng vĩ đại Hollywood"